Thiếc hàn là gì? Khám phá hơn 100 loại thiếc hàn tại Thetech

thiec-han-la-gi-tong-quan-ve-thiec-han-can-biet-1

Thiếc hàn là gì?

Thiếc hàn (hay còn gọi là chì hàn) là loại hợp kim có điểm nóng chảy khá thấp, dao động từ 90 đến 450 độ C. Chính đặc tính này cho phép nó trở thành “chất keo” hoàn hảo để kết nối các bề mặt kim loại trong kỹ thuật điện tử.

Dù tên gọi là thiếc hay chì hàn, thành phần chính của vật liệu này thường là sự kết hợp giữa Thiếc (Sn) và Chì (Pb). Tùy vào yêu cầu kỹ thuật, nhà sản xuất có thể bổ sung thêm Bạc (Ag) hoặc Đồng (Cu) để tối ưu hóa đặc tính.

thiec-han-la-gi-tong-quan-ve-thiec-han-can-biet-1

Dây thiếc hàn thường được dùng kèm với mỏ hàn để tạo nên những mối nối chắc chắn, đảm bảo khả năng dẫn điện tốt. Đây là vật tư không thể thiếu trong ngành công nghiệp lắp ráp và sửa chữa thiết bị điện tử.

Thiếc hàn được chia làm mấy loại?

Thiếc hàn trên thị trường hiện nay được phân làm 2 loại là thiếc hàn có chì và thiếc hàn không chì.

1. Thiếc hàn có chì: Thiếc hàn có chì là loại thiếc hàn được tạo thành chủ yếu từ 2 kim loại là Thiếc (Sn) và Chì (Pb). Hiện nay, thiếc hàn có chì phổ biến 2 loại như sau::

  • Tỉ lệ 63/37: Đây là tiêu chuẩn vàng cho các mối hàn bóng, dễ nóng chảy. Với nhiệt độ tan chảy ở mức 183 độ C, loại này cực kỳ được ưa chuộng trong kỹ thuật hàn điện tử.
  • Tỉ lệ 60/40: Dù cũng được sử dụng, nhưng loại này ít phổ biến hơn do mối hàn không đạt độ bóng đẹp và yêu cầu nhiệt độ cao hơn so với tỉ lệ 63/37.

2. Thiếc hàn không chì: Thiếc hàn không chì có thành phần chủ yếu từ hỗn hợp các kim loại là Thiếc (Sn), Bạc (Ag) và Đồng (Cu) với tỉ lệ là 96.5%Sn, 3% Ag và 0.5%Cu. So với loại thiếc hàn tiêu chuẩn có tỉ lệ 63/37 thì loại này tốt hơn nhiều. Nó cho khả năng dẫn điện tốt và ít bị chịu biến dạng. Đồng thời mức độ chịu kéo dãn cũng ổn hơn.

thiec-han-la-gi-tong-quan-ve-thiec-han-can-biet-1

Một số sản phẩm Thiếc hàn tại The TechNgoài ra, còn có một loại thiếc hàn được làm từ 100% thiếc nguyên chất với nhiệt độ nóng chảy từ 340 độ C đến 370 độ C. Đây là loại chì hàn vô cùng an toàn với người sử dụng. Tuy nhiên, với nhiệt độ nóng chảy cao như vậy nên khó hàn hơn, cần thêm các chất trợ hàn để đạt được chất lượng mối hàn mong muốn.

Xem các sản phẩm: Thiếc hàn chất lượng tại Thetech đang phân phối

Dây thiếc hàn có độc không?

Chì là kim loại gây hại cho sức khỏe. Khi tiếp xúc hoặc hít phải khói chì, các cơ quan như tim, xương, phổi và hệ thần kinh đều có nguy cơ bị ảnh hưởng. Các triệu chứng nhiễm độc thường gặp là đau đầu, thiếu máu, mệt mỏi; nghiêm trọng hơn có thể dẫn đến hôn mê.

Vì lý do an toàn, thiếc có chì tuyệt đối không được dùng cho đường ống nước. Trong công nghiệp điện tử, người thợ cần trang bị đồ bảo hộ đầy đủ. Xu hướng hiện nay đang dần chuyển dịch sang sử dụng thiếc không chì để đảm bảo an toàn lâu dài.

thiec-han

Một số sản phẩm Thiếc hàn tại The Tech

Thông số so sánh các loại thiếc hàn phổ biến trên thị trường

Dưới đây là bảng thông số so sánh các loại thiếc hàn phổ biến trên thị trường, giúp bạn dễ lựa chọn theo mục đích sử dụng (điện tử, SMT, hàn tay, hàn công nghiệp…):

Loại thiếc hàn Thành phần hợp kim Điểm nóng chảy (°C) Ưu điểm chính Ứng dụng chính
Sn63/Pb37 63% thiếc + 37% chì ~183 (eutectic) Nóng chảy thấp nhất, đông đặc nhanh, mối hàn đẹp Hàn PCB, sửa chữa điện tử truyền thống
Sn60/Pb40 60% thiếc + 40% chì ~183–190 Dễ thao tác, giá rẻ Hàn PCB, DIY, sửa chữa
SAC305 (Sn96.5/Ag3.0/Cu0.5) ~96.5% thiếc + 3.0% bạc + 0.5% đồng ~217 Chuẩn không chì, độ bền cơ học tốt SMT, sản xuất điện tử không chì
SAC0307 (Sn99/Ag0.3/Cu0.7) ~99% thiếc + 0.3% Ag + 0.7% Cu ~217–220 Giá rẻ hơn SAC305, chuẩn RoHS SMT, sản xuất điện tử
Sn99.3/Cu0.7 ~99.3% thiếc + 0.7% đồng ~227 Không chứa bạc (giá thấp hơn) Hàn điện tử không chì
Sn95/Ag5 (thường cho ứng dụng đặc biệt) ~95% thiếc + 5% bạc ~221–225 (tuỳ alloy) Tăng độ bền, dẫn nhiệt tốt PCB hiệu suất cao / sản xuất công nghiệp
Sn91/Zn9 (không chì cho kim loại khác) ~91% thiếc + 9% kẽm ~199–200 Dùng cho hàn kim loại khác (nhôm) Hàn kim loại, không điện tử
Sn-Bi-In alloys (thấp nhiệt độ) Ví dụ Sn42/Bi58, Sn-In ~125–150 (tuỳ thành phần) Nhiệt độ nóng chảy rất thấp Thiết bị nhạy nhiệt / chuyên dụng

Giải thích nhanh

  • Thiếc có chì (Sn–Pb): truyền thống, dễ thao tác, điểm nóng chảy thấp → phù hợp sửa chữa và sản xuất thủ công, nhưng không đáp ứng tiêu chuẩn RoHS do chứa chì. TheTech (TH) Co., Ltd

  • Thiếc không chì (Lead-free): tiêu chuẩn hiện nay cho sản xuất điện tử xuất khẩu (RoHS/REACH). Thường dùng hợp kim SAC chứa bạc và đồng → yêu cầu nhiệt độ hàn cao hơn, mối hàn mạnh hơn. TheTech (TH) Co., Ltd+1

  • Hợp kim đặc biệt khác như Sn-Bi hay Sn-Ag cao dùng trong ứng dụng cần điểm nóng chảy cực thấp hoặc độ bền/ dẫn nhiệt cao hơn thông thường. Wikipedia

Lưu ý chọn đường kính thiếc hàn

  • 0.3–0.5 mm → SMT nhỏ, IC bề mặt

  • 0.6–0.8 mm → hàn tay điện tử phổ thông

  • 1.0–1.2 mm → dây, PCB kích thước lớn

  • >1.2 mm → hàn cơ khí, dây điện lớn TheTech (TH) Co., Ltd

Địa chỉ mua thiếc hàn chính hãng, chất lượng

Thetech là đơn vị chuyên cung cấp vật liệu kỹ thuật điện uy tín. Chúng tôi phân phối đa dạng từ thiếc thanh, thiếc kem đến thiếc dây với nguồn gốc rõ ràng. Khi mua hàng tại Thetech, bạn sẽ nhận được mức giá cạnh tranh nhất nhờ nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian. Chúng tôi còn có chính sách miễn phí vận chuyển cho các đơn hàng số lượng lớn. Nếu bạn cần tư vấn thêm về vật liệu hàn, đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ Thetech để được hỗ trợ nhanh chóng!

Xem thêm danh mục:Dây thiếc hàn